elastosis
Học thuậtThân thiện
The dermatologist observed signs of elastosis on the patient's sun-exposed forearm.
Định nghĩa
- Danh từ (Y học/Bệnh lý):
- Bệnh sợi đàn hồi: Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự thoái hóa, phân hủy hoặc thay đổi bất thường của các sợi đàn hồi (elastin) trong các mô liên kết của cơ thể, đặc biệt là ở da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Solar elastosis is a sign of chronic sun damage. (Bệnh sợi đàn hồi do ánh nắng là dấu hiệu của tổn thương da mãn tính do mặt trời.)
- The biopsy confirmed the presence of elastosis in the dermis. (Kết quả sinh thiết xác nhận sự hiện diện của bệnh sợi đàn hồi ở lớp hạ bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Senile elastosis": Bệnh sợi đàn hồi tuổi già, thường dùng để mô tả sự mất tính đàn hồi của da do quá trình lão hóa tự nhiên.
- The wrinkled and sagging skin is often attributed to senile elastosis. (Làn da nhăn nheo và chảy xệ thường được cho là do bệnh sợi đàn hồi tuổi già.)
"Elastosis perforans serpiginosa": Một dạng bệnh sợi đàn hồi hiếm gặp, trong đó các sợi đàn hồi bất thường xuyên qua lớp biểu bì, tạo thành các tổn thương có hình dạng đặc trưng.
- The dermatologist diagnosed the rare skin condition as elastosis perforans serpiginosa. (Bác sĩ da liễu chẩn đoán tình trạng da hiếm gặp đó là bệnh sợi đàn hồi xuyên thủng dạng lượn sóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Elastic (adj): có tính đàn hồi.
- Elastin (n): elastin, một loại protein tạo nên tính đàn hồi cho các mô liên kết.
- Elastotic (adj): thuộc về hoặc có đặc điểm của bệnh sợi đàn hồi.
- The tissue showed elastotic changes under the microscope. (Mô cho thấy những thay đổi bệnh lý sợi đàn hồi dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
- Degeneration of elastic tissue: sự thoái hóa của mô đàn hồi.
- Elastic tissue breakdown: sự phân hủy mô đàn hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
The dermatologist observed signs of elastosis on the patient's sun-exposed forearm.
Noun
- bệnh sợi đàn hồi