elbeuf

Học thuật
Thân thiện
elbeuf

Une écharpe en elbeuf est douce et chaude.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dạ En-bớp: Một loại vải dạ (len) dày bền, nguồn gốc từ thành phố Elbeuf ở Normandy, Pháp. Tên gọi này thường dùng để chỉ loại vải đặc trưng được sản xuất tại khu vực này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il porte un manteau en elbeuf très chaud. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác bằng dạ En-bớp rất ấm.)
    • L'elbeuf est une étoffe de laine réputée pour sa qualité. (Dạ En-bớpmột loại vải len nổi tiếng về chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ chỉ loại vải. Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa lý, có thể ám chỉ ngành công nghiệp dệt may truyền thống của vùng Elbeuf.
Biến thể từ gần giống
  • Drap d'Elbeuf (cụm danh từ): Một cách gọi khác, mang tính mô tả hơn, cho cùng loại vải dạ này.
    • Ce fauteuil est recouvert de drap d'Elbeuf. (Chiếc ghế bành này được bọc bằng vải dạ En-bớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Drap (danh từ giống đực): vải dạ, vải len (nghĩa chung).
  • Laine (danh từ giống cái): len (chất liệu).
Lưu ý
  • "Elbeuf" là một từ nguồn gốc từ địa danh (thành phố Elbeuf). Trong tiếng Việt, thường được phiên âm giữ nguyên dạng "En-bớp" khi nói về loại vải đặc sản này. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường hiện đại thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về thời trang, dệt may truyền thống hoặc lịch sử công nghiệp của Pháp.
elbeuf

Une écharpe en elbeuf est douce et chaude.

danh từ giống đực
  1. dạ enbơp (sảnEn-bớp Pháp)