elbow-chair

/'elbou'tʃeə/
Học thuật
Thân thiện
elbow-chair

A woman relaxes in an elbow-chair by the fireplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế bành, ghế dựa tay: Một loại ghế lớn, thoải mái, thường phần tựa lưng cao phần dựa hai bên (tay vịn) để người ngồi có thể tựa cánh tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He settled into the old leather elbow-chair by the fireplace. (Ông ấy ngồi xuống chiếc ghế bành da bên sưởi.)
    • The library was furnished with several comfortable elbow-chairs for reading. (Thư viện được trang bị vài chiếc ghế bành thoải mái để đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết mô tả hoặc văn cảnh trang trọng, lịch sử để chỉ một loại ghế cụ thể. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "armchair" phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Armchair (n): ghế bành (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Wing chair (n): một loại ghế bành phần tựa cao hai bên che phần đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Armchair: ghế bành.
  • Easy chair: ghế thư giãn, ghế bành.
elbow-chair

A woman relaxes in an elbow-chair by the fireplace.

danh từ
  1. ghế bành, ghế dựa tay