elbow-grease

/'elbougri:s/
Học thuật
Thân thiện
elbow-grease

He used a lot of elbow-grease to polish the old wooden table until it shone.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự cố gắng thể chất, sự nỗ lực chăm chỉ: Chỉ sức lực hoặc nỗ lực thể chất được bỏ ra để làm sạch, đánh bóng hoặc hoàn thành một công việc tay chân đòi hỏi sự chăm chỉ.
    • Sự lao động cần cù: Nhấn mạnh đến sự chăm chỉ, kiên trì trong lao động thủ công hơn sử dụng máy móc hoặc phương pháp dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This old table will shine again with a bit of elbow-grease. (Chiếc bàn này sẽ sáng bóng trở lại với một chút sức lực cọ rửa.)
    • Polishing the silver requires a lot of elbow-grease. (Việc đánh bóng bộ đồ bạc đòi hỏi rất nhiều công sức.)
    • There's no substitute for good old elbow-grease when cleaning the oven. (Không thay thế được cho sự cần cù chăm chỉ khi lau chùi nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To apply some elbow-grease": Dành công sức, nỗ lực để làm việc đó.
    • If you apply a little more elbow-grease, you'll get that stain off. (Nếu bạn bỏ thêm một chút công sức, bạn sẽ tẩy được vết bẩn đó.)
  • "The secret ingredient is elbow-grease": Cách nói ẩn dụ rằng bí quyết thành công sự chăm chỉ lao động.
    • For this DIY project, the main tool you need is elbow-grease. (Đối với dự án tự làm này, công cụ chính bạn cần sự chăm chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard work (n): Công việc khó nhọc, sự lao động vất vả. (Từ chung chung hơn, không mang tính hình tượng như "elbow-grease").
  • Manual labor (n): Lao động chân tay.
  • Effort (n): Sự nỗ lực. (Nghĩa rộng, có thể tinh thần hoặc thể chất).
Từ đồng nghĩa
  • Hard graft: Công việc lao động nặng nhọc, vất vả.
  • Sweat equity: Giá trị/sự đóng góp được tạo ra từ mồ hôi công sức.
  • Toil: Sự lao động cực nhọc.
Thành ngữ liên quan
  • "Elbow-grease is the best polish": Thành ngữ khẳng định sự chăm chỉ lao động phương pháp hiệu quả nhất để đạt được kết quả tốt.
    • Don't rely on fancy cleaners; remember, elbow-grease is the best polish. (Đừng phụ thuộc vào các chất tẩy rửa hào nhoáng; hãy nhớ rằng, sự cần cù thứ đánh bóng tốt nhất.)
elbow-grease

He used a lot of elbow-grease to polish the old wooden table until it shone.

danh từ
  1. sự đánh bóng lộn lên
  2. sự cố sức, sự rán sức; sự làm việc cần cù