elbow-rest
/'elbourest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ dựa khuỷu tay; gối dựa: Một bộ phận được thiết kế để hỗ trợ khuỷu tay, thường được gắn vào ghế, bàn, ô tô hoặc các đồ nội thất khác, giúp người dùng có tư thế thoải mái khi ngồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The driver adjusted the car's elbow-rest before starting the long journey. (Người lái xe điều chỉnh chỗ dựa khuỷu tay trên xe ô tô trước khi bắt đầu chuyến đi dài.)
- This office chair has a padded elbow-rest for extra comfort. (Chiếc ghế văn phòng này có chỗ dựa khuỷu tay được đệm mút để tăng thêm sự thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "built-in elbow-rest": chỗ dựa khuỷu tay được tích hợp sẵn.
- The new theater seats feature built-in elbow-rests. (Ghế trong rạp chiếu phim mới có chỗ dựa khuỷu tay được tích hợp sẵn.)
Biến thể và từ gần giống
- Armrest (n): Tay vịn, chỗ dựa tay (thường dùng để chỉ phần hỗ trợ cho toàn bộ cánh tay, có thể bao gồm cả khuỷu tay).
- She placed her book on the armrest of the sofa. (Cô ấy đặt cuốn sách lên tay vịn của ghế sofa.)
Từ đồng nghĩa
- Arm support: Chỗ đỡ tay.
- Elbow support: Vật đỡ khuỷu tay.
danh từ
- chỗ dựa khuỷu tay; gối dựa