elchee

/'eltʃi/
Học thuật
Thân thiện
elchee

The elchee presented his credentials to the foreign monarch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sứ thần, đại sứ: Một người được chính phủ cử đi làm đại diện chính thứcmột quốc gia khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elchee presented his credentials to the foreign minister. (Vị sứ thần đã trình quốc thư lên Bộ trưởng Ngoại giao.)
    • The king received the elchee from the neighboring empire. (Nhà vua đã tiếp kiến vị đại sứ từ đế chế láng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as an elchee": hành xử như một sứ thần, đại diện với tư cách ngoại giao.
    • He acted as an elchee during the delicate peace negotiations. (Ông ấy đã hành xử như một sứ thần trong các cuộc đàm phán hòa bình tế nhị.)
Biến thể từ gần giống
  • Embassy (n): đại sứ quán, cơ quan đại diện ngoại giao.

    • The embassy is located in the capital. (Đại sứ quán tọa lạc tại thủ đô.)
  • Ambassador (n): đại sứ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "elchee").

    • The ambassador gave a speech at the university. (Vị đại sứ đã bài phát biểu tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Ambassador: đại sứ.
  • Envoy: sứ giả, đặc sứ.
  • Diplomat: nhà ngoại giao.
Lưu ý
  • "Elchee" một từ nguồn gốc lịch sử, được sử dụng chủ yếu trong các văn bản cổ hoặc bối cảnh lịch sử để chỉ sứ thần, đặc biệt trong quan hệ với Đế chế Ottoman hoặc các khu vực Trung Đông. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "ambassador" được sử dụng phổ biến hơn.
elchee

The elchee presented his credentials to the foreign monarch.

danh từ
  1. sứ thần, đại sứ