elderberry

Học thuật
Thân thiện
elderberry

An elderberry bush grows near the garden fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Quả của cây cơm cháy: Chỉ loại quả mọng nhỏ, thường màu đen, tím sẫm hoặc đỏ, mọc thành chùm trên cây cơm cháy (thuộc chi Sambucus). Quả này có thể dùng để làm mứt, rượu, xi- hoặc thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We picked elderberries to make homemade jam. (Chúng tôi đã hái quả cơm cháy để làm mứt tự làm.)
    • Elderberry syrup is popular for its potential health benefits. (Xi- quả cơm cháy phổ biến những lợi ích sức khỏe tiềm năng của .)
    • The pie was made with fresh elderberries. (Chiếc bánh được làm từ quả cơm cháy tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "elderberry wine": rượu vang làm từ quả cơm cháy.

    • My grandmother used to make a delicious elderberry wine. ( tôi từng làm một loại rượu vang từ quả cơm cháy rất ngon.)
  • "elderberry extract": chiết xuất từ quả cơm cháy, thường dùng trong thực phẩm chức năng.

    • Some people take elderberry extract to support their immune system. (Một số người dùng chiết xuất quả cơm cháy để hỗ trợ hệ miễn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Elder (n): cây cơm cháy (chỉ cây).

    • The elder is flowering in the garden. (Cây cơm cháy đang ra hoa trong vườn.)
  • Elderflower (n): hoa của cây cơm cháy.

    • Elderflower cordial is a refreshing summer drink. (Nước hoa cơm cháy một thức uống mùa sảng khoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt. Đây tên gọi cụ thể của một loại quả. Có thể mô tả "quả mọng của cây cơm cháy".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
elderberry

An elderberry bush grows near the garden fence.

Noun
  1. (thực vật học) quả cây cơm cháy

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "elderberry"