elecampane

/,elikæm'pein/
Học thuật
Thân thiện
elecampane

A gardener plants elecampane in her sunny herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thổ mộc hương: Một loại cây thân thảo lâu năm, nguồn gốc từ châu Âu châu Á, thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường được sử dụng trong y học cổ truyền.
    • Kẹo thổ mộc hương: Một loại kẹo hoặc chế phẩm ngọt được làm từ rễ cây thổ mộc hương.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • The herbalist harvested elecampane for its medicinal roots. (Nhà thảo dược đã thu hoạch cây thổ mộc hương để lấy rễ làm thuốc.)
    • Elecampane is known for its tall stem and yellow flowers. (Cây thổ mộc hương được biết đến với thân cao hoa màu vàng.)
  • Danh từ (chỉ sản phẩm):

    • In the past, elecampane was a popular remedy for coughs. (Trong quá khứ, kẹo/rễ thổ mộc hương một phương thuốc phổ biến cho chứng ho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học thảo dược: "elecampane" thường được nhắc đến như một vị thuốc long đờm hỗ trợ hô hấp.
    • The tincture was made from dried elecampane. (Cồn thuốc được làm từ thổ mộc hương khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Inula helenium: Tên khoa học của cây thổ mộc hương.
  • Horse-heal: Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho cùng loại cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Inula: Tên chi của loài cây này, đôi khi được dùng để chỉ chung.
  • Scabwort: Một tên gọi cổ khác trong tiếng Anh cho cây elecampane, liên quan đến công dụng chữa trị.
elecampane

A gardener plants elecampane in her sunny herb garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây thổ mộc hương
  2. kẹo thổ mộc hương