electoral college

Học thuật
Thân thiện
electoral college

The electoral college meets to cast their votes for president.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội đồng các đại cử tri: Một nhóm người được bầu chọn để đại diện cho cử tri của các bang trong việc bầu chọn Tổng thống Phó Tổng thống Hoa Kỳ. Đây một chế trung gian, nơi các phiếu phổ thông của công dân quyết định việc lựa chọn các đại cử tri này, các đại cử tri sau đó sẽ bỏ phiếu chính thức cho ứng viên tổng thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The candidate won the popular vote but lost in the electoral college. (Ứng viên đó thắng phiếu phổ thông nhưng thuaHội đồng Đại cử tri.)
    • Each state has a certain number of votes in the electoral college. (Mỗi bang một số phiếu nhất định trong Hội đồng Đại cử tri.)
    • The members of the electoral college will meet in December to cast their votes. (Các thành viên của Hội đồng Đại cử tri sẽ họp vào tháng Mười Hai để bỏ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "electoral college system": hệ thống đại cử tri.

    • The electoral college system is a unique feature of American presidential elections. (Hệ thống đại cử tri một đặc điểm độc đáo của các cuộc bầu cử tổng thống Mỹ.)
  • "electoral college vote": phiếu bầu của đại cử tri.

    • Winning the electoral college vote requires a majority of 270 votes. (Để thắng phiếu bầu của đại cử tri cần đa số 270 phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Elector (n): đại cử tri (một thành viên cá nhân của Hội đồng Đại cử tri).

    • He was chosen as an elector for his state. (Ông ấy được chọn làm đại cử tri cho bang của mình.)
  • Electoral (adj): (thuộc về) bầu cử.

    • The electoral process is complex. (Quy trình bầu cử rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Body of electors: nhóm các đại cử tri (cách diễn đạt mô tả).
  • Presidential electors: các đại cử tri tổng thống.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Thuật ngữ "electoral college" (viết hoa chữ 'E' 'C' khi đề cập cụ thể đến cơ quan của Hoa Kỳ) chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị Hoa Kỳ. Các quốc gia khác có thể chế bầu cử gián tiếp tương tự, nhưng thuật ngữ này gắn liền với hệ thống của Mỹ.
electoral college

The electoral college meets to cast their votes for president.

Noun
  1. Hội đồng các đại cử tri