electric bill
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hóa đơn tiền điện: Một tài liệu chính thức từ công ty điện lực gửi cho khách hàng, liệt kê số tiền phải thanh toán cho lượng điện đã sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định (thường là hàng tháng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I received the electric bill yesterday; it's higher than last month. (Tôi đã nhận được hóa đơn tiền điện hôm qua; nó cao hơn tháng trước.)
- Don't forget to pay the electric bill before the due date to avoid a late fee. (Đừng quên thanh toán hóa đơn tiền điện trước ngày đến hạn để tránh phí trả chậm.)
- She checks her electric bill online every month. (Cô ấy kiểm tra hóa đơn tiền điện trực tuyến mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to split the electric bill": chia đôi/chia sẻ hóa đơn tiền điện.
- The roommates agreed to split the electric bill equally. (Các bạn cùng phòng đồng ý chia đều hóa đơn tiền điện.)
"a high/electric bill": một hóa đơn tiền điện cao.
- Running the air conditioner all day resulted in a high electric bill. (Bật điều hòa cả ngày dẫn đến một hóa đơn tiền điện cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Utility bill (n): hóa đơn tiện ích (bao gồm điện, nước, gas...).
- Invoice (n): hóa đơn nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Power bill: hóa đơn tiền điện (cách gọi khác).
- Electricity bill: hóa đơn tiền điện (cách viết đầy đủ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "bill" trong ngữ cảnh "electric bill").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến cụm từ "electric bill").