electric dipole
Học thuậtThân thiện
An electric dipole consists of two small spheres, one marked with a plus sign and one with a minus sign, separated by a short distance.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lưỡng cực điện: Một hệ thống gồm hai điện tích có độ lớn bằng nhau nhưng trái dấu (+q và -q), được đặt cách nhau một khoảng cách rất nhỏ. Đây là một khái niệm cơ bản trong vật lý để mô tả sự phân bố điện tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The water molecule is often modeled as an electric dipole. (Phân tử nước thường được mô hình hóa như một lưỡng cực điện.)
- The electric dipole moment is a measure of the separation of positive and negative charges. (Mômen lưỡng cực điện là thước đo sự tách biệt giữa các điện tích dương và âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "electric dipole moment": mômen lưỡng cực điện. Đây là một đại lượng vectơ đặc trưng cho độ lớn và hướng của một lưỡng cực điện.
- The strength of an electric dipole is quantified by its electric dipole moment. (Độ mạnh của một lưỡng cực điện được định lượng bằng mômen lưỡng cực điện của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Dipole (n): lưỡng cực (nói chung, có thể là điện hoặc từ).
- Dipole moment (n): mômen lưỡng cực.
Từ đồng nghĩa
- Diploe (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): lưỡng cực.
An electric dipole consists of two small spheres, one marked with a plus sign and one with a minus sign, separated by a short distance.
Noun
- lưỡng cực điện