electric doublet

Học thuật
Thân thiện
electric doublet

An electric doublet forms when two equal and opposite charges are separated by a small distance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngẫu cực, lưỡng cực điện: Một hệ thống gồm hai điện tích bằng nhau về độ lớn nhưng trái dấu (một dương một âm), được đặt cách nhau một khoảng cách rất nhỏ. Đây một mô hình cơ bản trong vật để nghiên cứu trường điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The behavior of an electric doublet is fundamental to understanding dielectric materials. (Hành vi của một ngẫu cực điện cơ bản để hiểu các vật liệu điện môi.)
    • We can approximate the molecule's charge distribution as an electric doublet. (Chúng ta có thể xấp xỉ phân bố điện tích của phân tử như một lưỡng cực điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moment of an electric doublet": mômen của một lưỡng cực điện, đại lượng đặc trưng cho độ mạnh hướng của ngẫu cực, được tính bằng tích của điện tích khoảng cách giữa chúng.
    • The torque on an electric doublet in a uniform field depends on its moment. (Mômen lực tác dụng lên một lưỡng cực điện trong điện trường đều phụ thuộc vào mômen của .)
Biến thể từ gần giống
  • Electric dipole: Lưỡng cực điện (cùng nghĩa, cách gọi phổ biến hơn).
  • Dipole moment: Mômen lưỡng cực.
  • Point dipole: Lưỡng cực điểm (một lý tưởng hóa khi khoảng cách giữa hai điện tích tiến về 0).
Từ đồng nghĩa
  • Electric dipole: Lưỡng cực điện.
  • Dipole: Lưỡng cực (trong ngữ cảnh rõ ràng về điện).
electric doublet

An electric doublet forms when two equal and opposite charges are separated by a small distance.

Noun
  1. ngẫu cực, lưỡng cực

Từ đồng nghĩa