electric eel
/i'lektrik'i:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Cá điện (ở Nam Mỹ): Một loài cá nước ngọt có hình dạng giống lươn, sinh sống ở lưu vực sông Amazon và Orinoco thuộc Nam Mỹ. Chúng có khả năng tạo ra dòng điện mạnh để tự vệ và săn mồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The electric eel can generate shocks of up to 600 volts. (Cá điện có thể tạo ra cú sốc lên đến 600 vôn.)
- Scientists study the electric eel to understand bioelectricity. (Các nhà khoa học nghiên cứu cá điện để hiểu về điện sinh học.)
- We saw an electric eel at the aquarium. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con cá điện ở thủy cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like an electric eel": Dùng để ví von về một thứ gì đó hoặc ai đó có khả năng gây sốc hoặc kích thích mạnh mẽ, bất ngờ.
- His new idea hit the team like an electric eel. (Ý tưởng mới của anh ấy tác động đến nhóm như một con cá điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Electrocyte (n): Tế bào điện, loại tế bào chuyên biệt trong cơ thể cá điện và một số loài cá khác, có chức năng phát điện.
- Knifefish (n): Cá dao, một họ cá (Gymnotidae) có họ hàng với cá điện, cũng có khả năng tạo ra điện trường yếu để định vị.
Từ đồng nghĩa
- Electrophorus electricus: Tên khoa học của loài cá điện.
Thông tin thêm
- Mặc dù có tên gọi là "lươn điện" (electric eel), nhưng về mặt phân loại khoa học, chúng không phải là lươn thực sự mà thuộc bộ Cá chình điện (Gymnotiformes).
danh từ
- (động vật học) cá điện (ở Nam mỹ)