electric field
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý):
- Điện trường: Một trường lực vô hình tồn tại trong không gian xung quanh một hạt mang điện (như electron hoặc proton) hoặc bất kỳ vật thể nào mang điện tích. Điện trường tác dụng lực lên các điện tích khác đặt trong nó. Nó là một đại lượng vectơ, có hướng và độ lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The electric field around a point charge gets weaker with distance. (Điện trường xung quanh một điện tích điểm trở nên yếu hơn theo khoảng cách.)
- Scientists measured the strength of the electric field between the two plates. (Các nhà khoa học đã đo cường độ điện trường giữa hai bản cực.)
- The concept of an electric field helps explain how charged objects interact without touching. (Khái niệm điện trường giúp giải thích cách các vật tích điện tương tác mà không chạm vào nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Electric field lines": Đường sức điện trường.
- Electric field lines are used to visualize the direction and strength of the field. (Các đường sức điện trường được dùng để hình dung hướng và độ mạnh của trường.)
- "Electric field strength" (E): Cường độ điện trường.
- The electric field strength is measured in volts per meter (V/m). (Cường độ điện trường được đo bằng vôn trên mét (V/m).)
- "Uniform electric field": Điện trường đều.
- A uniform electric field has the same strength and direction at every point. (Một điện trường đều có cùng cường độ và hướng tại mọi điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Electromagnetic field (n): Trường điện từ (bao gồm cả điện trường và từ trường).
- Field (n): Trường (khái niệm chung trong vật lý, ví dụ: gravitational field - trường hấp dẫn, magnetic field - từ trường).
Từ đồng nghĩa
- Electrostatic field: Trường tĩnh điện (một loại điện trường được tạo ra bởi các điện tích đứng yên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ khoa học này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ khoa học này)
Noun
- điện trường