electric mixer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ trộn điện, máy trộn điện: Một thiết bị nhà bếp chạy bằng động cơ điện, được sử dụng để trộn, đánh, hoặc nhào các nguyên liệu thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She used an electric mixer to beat the eggs and sugar. (Cô ấy đã dùng một chiếc máy trộn điện để đánh trứng và đường.)
- For this dough, you will need a powerful electric mixer. (Để làm bột này, bạn sẽ cần một chiếc máy trộn điện mạnh.)
- The electric mixer makes baking much easier and faster. (Máy trộn điện giúp việc nướng bánh trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stand mixer" (máy trộn để bàn): Một loại máy trộn điện lớn hơn, thường có chân đế và tô trộn, dùng cho các công việc nặng như nhào bột bánh mì.
- A stand mixer is essential for serious bakers. (Máy trộn để bàn là thiết yếu cho những người làm bánh chuyên nghiệp.)
"handheld mixer" (máy trộn cầm tay): Một loại máy trộn điện nhỏ, nhẹ, có thể cầm trên tay và thường có hai que đánh.
- A handheld mixer is perfect for whipping cream or making cake batter. (Máy trộn cầm tay rất hoàn hảo để đánh kem hoặc làm bột bánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Mixer (n): Máy trộn (có thể chỉ chung các loại máy trộn, không nhất thiết chạy điện).
- Blender (n): Máy xay sinh tố (thiết bị dùng để xay nhuyễn hoặc trộn lỏng, khác với chức năng đánh/trộn của 'mixer').
Từ đồng nghĩa
- Food mixer: Máy trộn thực phẩm.
- Kitchen mixer: Máy trộn nhà bếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)