electric motor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động cơ điện: Một thiết bị cơ khí chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ học (chuyển động quay hoặc chuyển động thẳng). Nó hoạt động dựa trên nguyên lý tương tác giữa từ trường và dòng điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- An electric motor powers the fan in my room. (Một động cơ điện cung cấp năng lượng cho chiếc quạt trong phòng tôi.)
- The efficiency of modern electric motors is very high. (Hiệu suất của các động cơ điện hiện đại là rất cao.)
- This machine uses a small electric motor to operate. (Máy này sử dụng một động cơ điện nhỏ để vận hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brushless electric motor": động cơ điện không chổi than. Đây là loại động cơ hiện đại, bền và ít cần bảo trì hơn.
- Most drones use brushless electric motors for better performance. (Hầu hết máy bay không người lái sử dụng động cơ điện không chổi than để có hiệu suất tốt hơn.)
- "to drive an electric motor": cấp điện/điều khiển một động cơ điện.
- This controller is used to drive the electric motor at variable speeds. (Bộ điều khiển này được dùng để cấp điện cho động cơ điện ở các tốc độ khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Motor (n): động cơ (nói chung, có thể là động cơ điện hoặc động cơ đốt trong).
- The car has a powerful motor. (Chiếc xe có một động cơ mạnh mẽ.)
- Electric generator (n): máy phát điện. Đây là thiết bị ngược lại, chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện.
- The dam uses water flow to turn an electric generator. (Con đập sử dụng dòng chảy của nước để quay một máy phát điện.)
Từ đồng nghĩa
- Motor (trong ngữ cảnh cụ thể): động cơ.
- Drive unit: bộ phận truyền động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp nào được hình thành riêng với danh từ "electric motor")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electric motor")