electric toothbrush

Học thuật
Thân thiện
electric toothbrush

A child brushes their teeth with an electric toothbrush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn chải máy (chạy bằng điện): Một loại bàn chải đánh răng động cơ điện tích hợp trong tay cầm, giúp tạo ra chuyển động (như rung hoặc xoay) cho đầu bàn chải để làm sạch răng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My dentist recommended using an electric toothbrush for better plaque removal. (Nha sĩ của tôi khuyên nên dùng bàn chải máy để loại bỏ mảng bám tốt hơn.)
    • This electric toothbrush has a two-minute timer. (Chiếc bàn chải máy này bộ hẹn giờ hai phút.)
    • She forgot to charge her electric toothbrush. ( ấy quên sạc bàn chải máy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to switch to an electric toothbrush": chuyển sang dùng bàn chải máy.
    • After reading the studies, he decided to switch to an electric toothbrush. (Sau khi đọc các nghiên cứu, anh ấy quyết định chuyển sang dùng bàn chải máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bàn chải đánh răng thường/Manual toothbrush (n): Bàn chải đánh răng vận hành bằng tay, không động cơ.
  • Bàn chải đánh răng điện tử (n): Cách gọi khác của "bàn chải máy", nhấn mạnh việc sử dụng điện.
  • Bàn chải đánh răng siêu âm/Sonic toothbrush (n): Một loại bàn chải máy cao cấp sử dụng sóng siêu âm để làm sạch.
Từ đồng nghĩa
  • Bàn chải điện (n): Cách gọi ngắn gọn, thông dụng.
  • Bàn chải chạy pin (n): Nhấn mạnh nguồn năng lượng pin (có thể sạc lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "electric toothbrush".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến "electric toothbrush".)

electric toothbrush

A child brushes their teeth with an electric toothbrush.

Noun
  1. bàn chải máy (chạy bằng điện)