electrical converter

Học thuật
Thân thiện
electrical converter

An engineer connects an electrical converter to a laptop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ biến đổi điện: Một thiết bị điện tử dùng để chuyển đổi các đặc tính của dòng điện, chẳng hạn như chuyển đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC) hoặc ngược lại, hoặc thay đổi điện áp, tần số, hoặc pha của dòng điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This device needs an electrical converter to work with the local power grid. (Thiết bị này cần một bộ biến đổi điện để hoạt động với lưới điện địa phương.)
    • The engineer installed an electrical converter to stabilize the voltage. (Kỹ sư đã lắp đặt một bộ biến đổi điện để ổn định điện áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "power electrical converter": thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp để chỉ bộ biến đổi điện công suất lớn.
    • The factory upgraded its power electrical converters to improve efficiency. (Nhà máy đã nâng cấp các bộ biến đổi điện công suất để cải thiện hiệu suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Converter (n): bộ chuyển đổi (nói chung, có thể không chỉ về điện).
  • Inverter (n): bộ nghịch lưu, một loại bộ biến đổi điện cụ thể để chuyển DC thành AC.
  • Transformer (n): máy biến áp, thiết bị chủ yếu để thay đổi điện áp của dòng điện xoay chiều.
Từ đồng nghĩa
  • Power converter: bộ chuyển đổi nguồn điện.
  • Current converter: bộ chuyển đổi dòng điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "electrical converter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "electrical converter")

electrical converter

An engineer connects an electrical converter to a laptop.

Noun
  1. bộ biến đổi điện