electrical device
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị điện: Một dụng cụ, máy móc hoặc công cụ được thiết kế để sản xuất ra điện, sử dụng điện để hoạt động, hoặc kiểm soát dòng điện. Đây là một thuật ngữ chung cho bất kỳ vật dụng nào có chức năng liên quan đến điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A smartphone is a common electrical device. (Điện thoại thông minh là một thiết bị điện phổ biến.)
- The technician repaired the faulty electrical device. (Kỹ thuật viên đã sửa chữa thiết bị điện bị hỏng.)
- Please unplug all electrical devices during the storm. (Vui lòng rút phích cắm của tất cả các thiết bị điện trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, hướng dẫn an toàn hoặc ngữ cảnh chung để phân biệt với các thiết bị cơ khí hoặc thủ công.
- The laboratory is equipped with various precision electrical devices. (Phòng thí nghiệm được trang bị nhiều thiết bị điện chính xác khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Electronic device (n): Thiết bị điện tử. (Thường chỉ các thiết bị sử dụng linh kiện bán dẫn và mạch điện tử phức tạp, như máy tính, TV. Tất cả thiết bị điện tử đều là thiết bị điện, nhưng không phải mọi thiết bị điện đều là thiết bị điện tử.)
- Appliance (n): Đồ gia dụng, thiết bị (thường dùng trong gia đình như tủ lạnh, máy giặt).
- Gadget (n): Đồ dùng, dụng cụ nhỏ, thường thông minh hoặc mới lạ.
Từ đồng nghĩa
- Electric appliance: Đồ điện, thiết bị điện.
- Electric equipment: Thiết bị điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là một danh từ ghép. Các cụm động từ thường liên quan đến từ "device" riêng lẻ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electrical device" một cách cố định.)
Noun
- công cụ điện
- thiết bị điện