electrical work
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc điện, việc lắp đặt/sửa chữa hệ thống điện: Chỉ công việc liên quan đến việc lắp đặt, bảo trì, sửa chữa hoặc thay thế hệ thống dây điện, thiết bị điện và các thành phần liên quan trong một tòa nhà hoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- All electrical work in this house must be done by a licensed professional. (Tất cả công việc điện trong ngôi nhà này phải được thực hiện bởi một chuyên gia có giấy phép.)
- The renovation includes extensive electrical work to upgrade the old wiring. (Việc cải tạo bao gồm công việc điện quy mô lớn để nâng cấp hệ thống dây điện cũ.)
- He is qualified to perform electrical work on industrial machinery. (Anh ấy đủ trình độ để thực hiện công việc điện trên máy móc công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to carry out/perform electrical work": tiến hành/thực hiện công việc điện.
- Only certified electricians should carry out electrical work. (Chỉ những thợ điện được chứng nhận mới nên thực hiện công việc điện.)
"electrical work involved in...": công việc điện liên quan đến...
- We need to assess the electrical work involved in installing the new solar panels. (Chúng tôi cần đánh giá công việc điện liên quan đến việc lắp đặt các tấm pin năng lượng mặt trời mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Electrical engineering (n): ngành kỹ thuật điện (một lĩnh vực khoa học và công nghệ rộng hơn).
- Electrical installation (n): việc lắp đặt hệ thống điện (một phần cụ thể của electrical work).
- Wiring work (n): công việc đi dây điện (thường là một phần của electrical work).
Từ đồng nghĩa
- Wiring job: công việc đi dây điện.
- Electrician's work: công việc của thợ điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với cụm danh từ "electrical work".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electrical work".)