electrification
/i'lektrifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
The government's electrification project brought power to the remote village.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự điện khí hóa: Quá trình trang bị, chuyển đổi hoặc cung cấp hệ thống điện cho một khu vực, ngành công nghiệp, phương tiện hoặc thiết bị để thay thế các nguồn năng lượng khác.
- Sự nhiễm điện: (Vật lý) Hành động hoặc quá trình truyền điện tích cho một vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The electrification of rural areas is a key government project. (Việc điện khí hóa các vùng nông thôn là một dự án trọng điểm của chính phủ.)
- The rapid electrification of the transportation sector is essential to reduce emissions. (Sự điện khí hóa nhanh chóng của ngành giao thông vận tải là điều cần thiết để giảm phát thải.)
- The experiment demonstrated the electrification of the glass rod through friction. (Thí nghiệm chứng minh sự nhiễm điện của thanh thủy tinh thông qua ma sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rural electrification": Điện khí hóa nông thôn.
- Rural electrification has dramatically improved living standards. (Điện khí hóa nông thôn đã cải thiện đáng kể mức sống.)
- "Railway electrification": Điện khí hóa đường sắt.
- The railway electrification project will allow trains to run faster and cleaner. (Dự án điện khí hóa đường sắt sẽ cho phép tàu chạy nhanh hơn và sạch hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Electrify (động từ): Điện khí hóa; làm nhiễm điện; gây xúc động mạnh.
- The plan is to electrify the entire bus fleet by 2030. (Kế hoạch là điện khí hóa toàn bộ đội xe buýt vào năm 2030.)
- Electrified (tính từ): Đã được điện khí hóa; đầy phấn khích.
- The crowd was electrified by the performance. (Đám đông bị kích thích bởi màn trình diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Sự cấp điện: Việc cung cấp điện năng.
- Sự trang bị điện: Việc lắp đặt hệ thống điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'electrification')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'electrification')
The government's electrification project brought power to the remote village.
danh từ
- sự nhiễm điện
- sự cho điện giật
- sự điện khí hoá