electrization

/i,lektri'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
electrization

A scientist demonstrates electrization by rubbing a glass rod with a silk cloth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhiễm điện: Quá trình làm cho một vật trở nên điện tích, thường bằng cách cọ xát, tiếp xúc hoặc cảm ứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The electrization of the balloon made it stick to the wall. (Sự nhiễm điện của quả bóng bay khiến dính vào tường.)
    • Electrization by friction is a common physics experiment. (Sự nhiễm điện do cọ xát một thí nghiệm vật phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electrization of a conductor": Sự nhiễm điện của một vật dẫn.
    • The lecture explained the principles behind the electrization of a conductor. (Bài giảng giải thích các nguyên đằng sau sự nhiễm điện của một vật dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrify (động từ): làm nhiễm điện, truyền điện.
  • Electric (tính từ): (thuộc về) điện, điện.
  • Electrical (tính từ): (thuộc về) điện, liên quan đến điện.
Từ đồng nghĩa
  • Charging: Sự nạp điện, sự tích điện (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hơn).
Lưu ý
  • "Electrization" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong vật . Trong tiếng Anh hiện đại, từ "charging" thường được dùng phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh thông thường.
electrization

A scientist demonstrates electrization by rubbing a glass rod with a silk cloth.

danh từ
  1. sự nhiễm điện

Từ có nhắc đến "electrization"