electro-biology
/i'lektroubai'ɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
A scientist studies the effects of electricity on a plant in an electro-biology experiment.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điện sinh vật học: Môn khoa học nghiên cứu về các hiện tượng và tác động của điện trong các cơ thể sống, hoặc nghiên cứu mối quan hệ giữa các quá trình điện và các hoạt động sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study of how electric eels generate shocks falls under electro-biology. (Việc nghiên cứu cách cá chình điện tạo ra cú sốc thuộc về điện sinh vật học.)
- Advances in electro-biology have improved our understanding of nerve impulses. (Những tiến bộ trong điện sinh vật học đã cải thiện sự hiểu biết của chúng ta về các xung thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the principles of electro-biology": các nguyên lý của điện sinh vật học.
- The device was designed based on the principles of electro-biology. (Thiết bị được thiết kế dựa trên các nguyên lý của điện sinh vật học.)
Biến thể và từ gần giống
Electrobiological (adj): thuộc về điện sinh vật học.
- They conducted an electrobiological experiment. (Họ đã tiến hành một thí nghiệm điện sinh vật học.)
Bioelectricity (n): điện sinh học, thường chỉ các dòng điện tự nhiên trong cơ thể sống.
- Bioelectricity is a key concept in electro-biology. (Điện sinh học là một khái niệm then chốt trong điện sinh vật học.)
Từ đồng nghĩa
- Bioelectromagnetics: điện từ sinh học (một lĩnh vực chuyên sâu hơn về tương tác điện từ).
- Electrophysiology: điện sinh lý học (thường tập trung vào chức năng điện của tế bào và mô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'electro-biology')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'electro-biology')
A scientist studies the effects of electricity on a plant in an electro-biology experiment.
danh từ
- điện sinh vật học, môn sinh vật điện