electro-cardiogram
/i'lektrou'kɑ:diəgræm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Điện tâm đồ, biểu đồ điện tim: Một biểu đồ ghi lại hoạt động điện của tim, được sử dụng để chẩn đoán các vấn đề về tim mạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor ordered an electro-cardiogram to check the patient's heart rhythm. (Bác sĩ yêu cầu làm một điện tâm đồ để kiểm tra nhịp tim của bệnh nhân.)
- The results of the electro-cardiogram were normal. (Kết quả điện tâm đồ là bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have an electro-cardiogram done": được làm điện tâm đồ.
- All patients over 50 should have an electro-cardiogram done annually. (Tất cả bệnh nhân trên 50 tuổi nên được làm điện tâm đồ hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
Electrocardiography (n): điện tâm đồ học, kỹ thuật ghi điện tim.
- Electrocardiography is a fundamental diagnostic tool in cardiology. (Điện tâm đồ học là một công cụ chẩn đoán cơ bản trong tim mạch học.)
Electrocardiograph (n): máy ghi điện tim.
- The nurse connected the patient to the electrocardiograph. (Y tá kết nối bệnh nhân với máy ghi điện tim.)
Từ đồng nghĩa
- ECG: (viết tắt thông dụng của electro-cardiogram) điện tâm đồ.
- EKG: (viết tắt, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) điện tâm đồ.
danh từ
- (y học) biểu đồ điện tim, điện tâm đồ