electro-kinetics
/i'lektroukai'netiks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số ít):
- Điện động học: Một nhánh của vật lý học nghiên cứu về chuyển động của các hạt tích điện hoặc chất lỏng dưới tác dụng của điện trường, và ngược lại, các hiện tượng điện phát sinh do chuyển động của chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The principles of electro-kinetics are applied in microfluidic devices. (Các nguyên lý của điện động học được ứng dụng trong các thiết bị vi lưu.)
- His research focuses on the electro-kinetics of colloidal suspensions. (Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào điện động học của các huyền phù keo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Electro-kinetic phenomena": Các hiện tượng điện động học.
- Electro-osmosis and electrophoresis are classic electro-kinetic phenomena. (Thẩm thấu điện và điện di là các hiện tượng điện động học kinh điển.)
- "Electro-kinetic energy conversion": Chuyển đổi năng lượng điện động học.
- The device utilizes electro-kinetic energy conversion to generate power from water flow. (Thiết bị sử dụng chuyển đổi năng lượng điện động học để tạo ra điện từ dòng chảy của nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Electro-kinetic (tính từ): (thuộc về) điện động học.
- The electro-kinetic properties of the material were measured. (Các tính chất điện động học của vật liệu đã được đo đạc.)
- Electrokinetics (danh từ): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "electro-kinetics".
Từ đồng nghĩa
- Electrohydrodynamics (EHD): Điện thủy động lực học (một lĩnh vực liên quan chặt chẽ, thường nghiên cứu lực và chuyển động của chất lỏng dưới tác dụng của điện trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- điện động học, môn động học điện