electro-metallurgic

/i'lektroumetə'lə:dʤik/
Học thuật
Thân thiện
electro-metallurgic

An engineer studies an electro-metallurgic process in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về điện luyện: Mô tả các quá trình, kỹ thuật hoặc ngành công nghiệp liên quan đến việc sử dụng dòng điện để tinh chế, tách chiết hoặc xử lý kim loại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The factory uses an electro-metallurgic process to produce high-purity copper. (Nhà máy sử dụng một quy trình điện luyện để sản xuất đồng độ tinh khiết cao.)
    • Advances in electro-metallurgic technology have made metal recycling more efficient. (Những tiến bộ trong công nghệ điện luyện đã làm cho việc tái chế kim loại hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "electro-metallurgic extraction": sự chiết tách bằng điện luyện.

    • The electro-metallurgic extraction of aluminum from bauxite is an energy-intensive process. (Việc chiết tách nhôm từ quặng bauxite bằng điện luyện một quá trình tiêu tốn nhiều năng lượng.)
  • "electro-metallurgic refining": tinh luyện bằng điện luyện.

    • Gold purity is often achieved through electro-metallurgic refining. (Độ tinh khiết của vàng thường đạt được thông qua tinh luyện bằng điện luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrometallurgy (danh từ): ngành điện luyện, kỹ thuật điện luyện.

    • He is an expert in electrometallurgy. (Ông ấy chuyên gia về ngành điện luyện.)
  • Electrometallurgical (tính từ): (cách viết khác, cùng nghĩa) thuộc về điện luyện.

    • This is an electrometallurgical plant. (Đây một nhà máy điện luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Electrolytic metallurgical: thuộc về luyện kim điện phân (nghĩa tương tự, nhấn mạnh phương pháp điện phân).
electro-metallurgic

An engineer studies an electro-metallurgic process in the laboratory.

tính từ
  1. điện luyện