electrocautery
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đốt điện: Một thủ thuật y tế sử dụng một dụng cụ được làm nóng bằng dòng điện để cắt, đốt hoặc phá hủy mô sinh học, thường nhằm mục đích cầm máu trong phẫu thuật hoặc loại bỏ các mô bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surgeon used electrocautery to control the bleeding during the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng đốt điện để kiểm soát chảy máu trong ca mổ.)
- Electrocautery is a common method for removing small skin growths. (Đốt điện là một phương pháp phổ biến để loại bỏ các nốt tăng sinh da nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Monopolar electrocautery": Đốt điện một cực.
- Monopolar electrocautery requires a grounding pad on the patient's body. (Đốt điện một cực yêu cầu một miếng dán nối đất trên cơ thể bệnh nhân.)
"Bipolar electrocautery": Đốt điện hai cực.
- Bipolar electrocautery is often preferred for more delicate procedures. (Đốt điện hai cực thường được ưa chuộng cho các thủ thuật tinh tế hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Electrocauterization (n): Sự đốt điện, quá trình đốt điện.
- Electrocauterization effectively seals small blood vessels. (Sự đốt điện hiệu quả trong việc đóng kín các mạch máu nhỏ.)
Cautery (n): Thủ thuật đốt (nói chung, có thể không dùng điện).
- Chemical cautery is an alternative to electrocautery for some cases. (Đốt hóa chất là một lựa chọn thay thế cho đốt điện trong một số trường hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Thermocautery: Đốt nhiệt (thường dùng để chỉ việc đốt bằng nhiệt nói chung, có thể không phải lúc nào cũng dùng điện).
- Hot knife surgery: Phẫu thuật bằng dao nóng (cách gọi thông tục mô tả kỹ thuật tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù cho danh từ này trong tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)
Noun
- đốt điện
- dao đốt điện