electrodeposition
/i'lektrou,dipɔ'ziʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kết tủa bằng điện: Quá trình một chất (thường là kim loại) được lắng đọng, tạo thành lớp phủ trên bề mặt điện cực thông qua tác dụng của dòng điện, đặc biệt là bằng phương pháp điện phân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Electrodeposition is commonly used to apply a protective chrome coating to car parts. (Sự kết tủa bằng điện thường được sử dụng để phủ một lớp bảo vệ crôm lên các bộ phận ô tô.)
- The purity of the copper layer depends on the conditions of the electrodeposition process. (Độ tinh khiết của lớp đồng phụ thuộc vào các điều kiện của quá trình kết tủa bằng điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh công nghiệp: Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực như mạ điện, sản xuất vi mạch và tổng hợp vật liệu nano.
- Advanced electrodeposition techniques allow for the creation of ultra-thin conductive films. (Các kỹ thuật kết tủa bằng điện tiên tiến cho phép tạo ra các màng dẫn điện siêu mỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Electrodeposit (động từ): kết tủa bằng điện.
- They electrodeposited a layer of gold onto the surface. (Họ đã kết tủa một lớp vàng lên bề mặt bằng điện.)
Electroplating (danh từ): sự mạ điện (một dạng ứng dụng cụ thể của electrodeposition).
- Electroplating is a subset of electrodeposition focused on coating objects with metal. (Mạ điện là một nhánh của sự kết tủa bằng điện, tập trung vào việc phủ kim loại lên vật thể.)
Từ đồng nghĩa
- Electrolytic deposition: sự lắng đọng bằng điện phân.
- Galvanic deposition: sự lắng đọng galvanic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.
danh từ
- sự kết tủa bằng điện