electrodermal response

Học thuật
Thân thiện
electrodermal response

A scientist measures a patient's electrodermal response during an experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành):
    • Phản ứng điện bề mặt: Một sự thay đổi có thể đo lường được trong các đặc tính điện của da (như điện trở hoặc điện thế) để phản ứng lại các kích thích tâm lý hoặc sinh lý, chẳng hạn như căng thẳng, lo lắng, hoặc kích thích cảm xúc. Đây một chỉ số sinh lý thường được sử dụng trong các nghiên cứu tâm lý kiểm tra đa (polygraph).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The researcher measured the subject's electrodermal response to the startling sound. (Nhà nghiên cứu đã đo phản ứng điện bề mặt của đối tượng với âm thanh gây giật mình.)
    • An increase in sweat gland activity, detected as an electrodermal response, can indicate emotional arousal. (Sự gia tăng hoạt động của tuyến mồ hôi, được phát hiện như một phản ứng điện bề mặt, có thể cho thấy sự kích thích cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to elicit an electrodermal response": gây ra một phản ứng điện bề mặt.

    • Certain emotional stimuli are known to elicit a strong electrodermal response. (Một số kích thích cảm xúc được biết gây ra một phản ứng điện bề mặt mạnh mẽ.)
  • "electrodermal response activity": hoạt động phản ứng điện bề mặt.

    • The data showed a clear pattern of electrodermal response activity during the stressful task. (Dữ liệu cho thấy một mô hình rõ ràng về hoạt động phản ứng điện bề mặt trong nhiệm vụ căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrodermal Activity (EDA) (n): Hoạt động điện bề mặt. Đây thuật ngữ tổng quát hơn, trong đó "electrodermal response" thường chỉ một phản ứng cụ thể, tức thời.
  • Galvanic Skin Response (GSR) (n): Phản ứng da Galvanic. Một thuật ngữ hơn, gần như đồng nghĩa với "electrodermal response".
  • Skin Conductance Response (SCR) (n): Phản ứng dẫn điện da. Một thuật ngữ chuyên môn khác để chỉ cùng một hiện tượng.
Từ đồng nghĩa
  • Psychogalvanic response: Phản ứng tâm-galvanic (một thuật ngữ ).
  • Skin conductance response: Phản ứng dẫn điện da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

electrodermal response

A scientist measures a patient's electrodermal response during an experiment.

Noun
  1. phản ứng điện bề mặt