electrodynamometer
/i'lektrou,dainə'mɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đo điện động, điện động kế: Một dụng cụ đo lường chính xác dùng để đo dòng điện, điện áp hoặc công suất điện. Nguyên lý hoạt động của nó dựa trên sự tương tác giữa từ trường của hai cuộn dây: một cuộn dây cố định và một cuộn dây có thể di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- An electrodynamometer is essential for calibrating precision electrical instruments. (Một máy đo điện động là thiết bị thiết yếu để hiệu chuẩn các dụng cụ điện chính xác.)
- The laboratory used a sensitive electrodynamometer to measure the power output of the circuit. (Phòng thí nghiệm đã sử dụng một điện động kế nhạy để đo công suất đầu ra của mạch điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật và phòng thí nghiệm: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật cao, chuyên về đo lường điện chính xác, hiệu chuẩn và nghiên cứu.
- The accuracy of the wattmeter is verified using a standard electrodynamometer. (Độ chính xác của công tơ watt được kiểm chứng bằng một điện động kế chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dynamometer (n): Lực kế, máy đo lực hoặc công suất (nói chung, không chỉ trong điện).
- Wattmeter (n): Công tơ watt, một loại đồng hồ đo công suất điện, thường sử dụng nguyên lý điện động.
Từ đồng nghĩa
- Electrical dynamometer: Lực kế điện (cách gọi mô tả khác).
- Electrodynamic instrument: Dụng cụ điện động (tên gọi chung cho nhóm dụng cụ sử dụng nguyên lý này).
danh từ
- cái đo điện lực