electrograph

/i'lektroukai'netiks/
Học thuật
Thân thiện
electrograph

An engineer uses an electrograph to etch a circuit board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ghi điện: Một thiết bị dùng để ghi lại hoặc truyền tín hiệu, hình ảnh hoặc thông tin bằng phương pháp điện.
    • Bản ghi điện: Bản ghi hoặc hình ảnh được tạo ra bởi một máy ghi điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist used an electrograph to record the faint electrical signals from the plant. (Nhà khoa học đã sử dụng một máy ghi điện để ghi lại những tín hiệu điện yếu từ cây cối.)
    • Early news agencies sometimes transmitted photographs via electrograph. (Các hãng thông tấn thời kỳ đầu đôi khi truyền ảnh qua máy ghi điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử khoa học: "Electrograph" thường được dùng để chỉ các thiết bị truyền hình ảnh điện báo hoặc máy ghi điện cổ điển, tiền thân của công nghệ fax truyền hình hiện đại.
    • The invention of the electrograph was a milestone in the history of telecommunications. (Việc phát minh ra máy ghi điện một cột mốc trong lịch sử viễn thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrographic (adj): thuộc về máy ghi điện hoặc phương pháp ghi điện.
    • electrographic process (quy trình ghi điện)
  • Electrography (n): kỹ thuật hoặc quá trình ghi bằng điện.
    • The study of electrography involves electrical recording methods. (Việc nghiên cứu kỹ thuật ghi điện liên quan đến các phương pháp ghi bằng điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Electrical recorder: máy ghi điện.
  • Telautograph (một loại máy ghi điện cụ thể): máy viết điện từ xa.
Lưu ý
  • Từ "electrograph" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như viễn thông, vật hoặc lịch sử khoa học. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
electrograph

An engineer uses an electrograph to etch a circuit board.

danh từ
  1. máy ghi điện