electrolier
/i,lektroulaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chùm đèn điện: Một thiết bị chiếu sáng trang trí, thường được treo từ trần nhà, bao gồm một khung hoặc giá đỡ có nhiều bóng đèn điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The grand ballroom was illuminated by a magnificent crystal electrolier. (Phòng khiêu vũ lớn được chiếu sáng bởi một chùm đèn điện pha lê lộng lẫy.)
- They replaced the old gasolier with a modern electrolier. (Họ đã thay thế chùm đèn khí cũ bằng một chùm đèn điện hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Antique electrolier": chùm đèn điện cổ.
- The antique electrolier in the museum is still functional. (Chùm đèn điện cổ trong viện bảo tàng vẫn còn sử dụng được.)
Biến thể và từ gần giống
- Chandelier (n): chùm đèn treo (có thể dùng cho cả đèn điện và đèn nến).
- Gasolier (n): chùm đèn khí (thiết kế tương tự nhưng dùng khí đốt thay vì điện).
Từ đồng nghĩa
- Light fixture: thiết bị chiếu sáng.
- Hanging light: đèn treo.
Lưu ý
- Từ này là sự kết hợp giữa "electric" (điện) và "chandelier" (chùm đèn treo), dùng để chỉ một chùm đèn treo được thiết kế đặc biệt để sử dụng với đèn điện.
danh từ
- chùm đèn điện