electrologist

Học thuật
Thân thiện
electrologist

An electrologist carefully treats a client's skin with a small probe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyên viên lấy lông vĩnh viễn: Một chuyên gia y tế hoặc thẩm mỹ được đào tạo để thực hiện phương pháp điện phân (electrolysis) nhằm loại bỏ lông vĩnh viễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She visited an electrologist to remove unwanted facial hair. ( ấy đã đến gặp một chuyên viên lấy lông vĩnh viễn để loại bỏ lông mặt không mong muốn.)
    • The electrologist explained the procedure in detail before starting. (Chuyên viên lấy lông vĩnh viễn đã giải thích quy trình chi tiết trước khi bắt đầu.)
    • To become a licensed electrologist, one must complete specific training. (Để trở thành một chuyên viên lấy lông vĩnh viễn được cấp phép, người ta phải hoàn thành khóa đào tạo chuyên biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn của ngành thẩm mỹ da liễu. chỉ nghề nghiệp cụ thể thường đi kèm với các từ như "licensed" (được cấp phép), "professional" (chuyên nghiệp), hoặc "certified" (được chứng nhận).
Biến thể từ gần giống
  • Electrology (n): Điện liệu pháp, ngành khoa học hoặc kỹ thuật về loại bỏ lông bằng điện phân. Đây lĩnh vực một hành nghề.
  • Electrolysis (n): Phương pháp điện phân; kỹ thuật cụ thể sử dụng dòng điện để phá hủy nang lông.
Từ đồng nghĩa
  • Hair removal specialist: Chuyên gia tẩy lông. (Từ này rộng hơn, có thể bao gồm các phương pháp khác không phải điện phân).
  • Electrolysis technician: Kỹ thuật viên điện phân. (Nhấn mạnh vào kỹ thuật hơn vai trò chuyên môn tổng thể).
electrologist

An electrologist carefully treats a client's skin with a small probe.

Noun
  1. Chuyên viên lấy lông vĩnh viễn