electrology

/ilek'trɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
electrology

An electrology student studies the flow of electrons in a simple circuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện học: Một ngành khoa học nghiên cứu về các hiện tượng, tính chất ứng dụng của điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is studying electrology at the university. (Anh ấy đang học điện họctrường đại học.)
    • The principles of electrology are fundamental to electrical engineering. (Các nguyên của điện học nền tảng cho kỹ thuật điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The field of electrology": Lĩnh vực điện học.
    • Advances in the field of electrology have led to many modern technologies. (Những tiến bộ trong lĩnh vực điện học đã dẫn đến nhiều công nghệ hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrologist (n): Nhà điện học, chuyên gia về điện học.

    • She consulted an electrologist about the circuit design. ( ấy đã tham vấn một chuyên gia điện học về thiết kế mạch.)
  • Electrological (adj): Thuộc về điện học.

    • The research paper contains complex electrological formulas. (Bài báo nghiên cứu chứa các công thức điện học phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Electrical science: Khoa học điện.
  • Electricity (as a field of study): Điện học (với tư cách một ngành nghiên cứu).
electrology

An electrology student studies the flow of electrons in a simple circuit.

danh từ
  1. điện học