electrolyser

/i'lektroulaizə/
Học thuật
Thân thiện
electrolyser

An electrolyser uses electricity to split water into hydrogen and oxygen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy điện phân, bình điện phân: Một thiết bị hoặc hệ thống sử dụng dòng điện một chiều (DC) để thực hiện phản ứng điện phân, tức là phân tách các chất hóa học (thường nước hoặc các hợp chất khác) thành các nguyên tố hoặc hợp chất cấu thành của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory installed a new electrolyser to produce green hydrogen from water. (Nhà máy đã lắp đặt một máy điện phân mới để sản xuất hydro xanh từ nước.)
    • An electrolyser is a key component in many renewable energy storage systems. (Bình điện phân một thành phần chính trong nhiều hệ thống lưu trữ năng lượng tái tạo.)
    • The efficiency of the electrolyser determines how much hydrogen can be produced. (Hiệu suất của máy điện phân quyết định lượng hydro có thể được sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alkaline electrolyser": Máy điện phân kiềm.

    • Alkaline electrolysers are a mature technology for hydrogen production. (Máy điện phân kiềm một công nghệ trưởng thành để sản xuất hydro.)
  • "PEM electrolyser" (Proton Exchange Membrane electrolyser): Máy điện phân màng trao đổi proton.

    • PEM electrolysers can respond quickly to changes in power supply from renewable sources. (Máy điện phân PEM có thể phản ứng nhanh với sự thay đổi nguồn cung cấp điện từ các nguồn năng lượng tái tạo.)
  • "High-pressure electrolyser": Máy điện phân áp suất cao.

    • A high-pressure electrolyser directly produces compressed hydrogen, saving energy. (Một máy điện phân áp suất cao trực tiếp sản xuất hydro nén, tiết kiệm năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrolyze (động từ, Mỹ: electrolyze, Anh: electrolyse): Điện phân.

    • The process to electrolyze water into hydrogen and oxygen is well understood. (Quy trình điện phân nước thành hydro oxy đã được hiểu .)
  • Electrolysis (danh từ): Sự điện phân, quá trình điện phân.

    • Electrolysis is the chemical reaction driven by an electric current. (Điện phân phản ứng hóa học được thúc đẩy bởi dòng điện.)
  • Electrolyte (danh từ): Chất điện phân.

    • The electrolyte in the electrolyser facilitates the movement of ions. (Chất điện phân trong bình điện phân tạo điều kiện cho sự di chuyển của các ion.)
Từ đồng nghĩa
  • Electrolytic cell: Pin điện phân, tế bào điện phân (thường chỉ một đơn vị cấu thành cơ bản, trong khi "electrolyser" thường chỉ toàn bộ hệ thống hoặc thiết bị hoàn chỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "electrolyser".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "electrolyser".

electrolyser

An electrolyser uses electricity to split water into hydrogen and oxygen.

danh từ
  1. máy điện phân, bình điện phân