electrolysis

/ilek'trɔlisis/
Học thuật
Thân thiện
electrolysis

A technician performs electrolysis on a client's upper lip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự điện phân: Quá trình hóa học trong đó một dòng điện một chiều được truyền qua một chất dẫn điện (thường dung dịch chất điện ly hoặc chất điện ly nóng chảy), gây ra một phản ứng hóa học phân hủy chất đó.
    • Hiện tượng điện phân: Chỉ hiện tượng xảy ra khi dòng điện đi qua dung dịch điện ly, tạo ra sự phân ly các ion giải phóng chất mới tại các điện cực.
    • Phương pháp triệt lông bằng điện: Một kỹ thuật trong thẩm mỹ sử dụng dòng điện nhỏ để phá hủy vĩnh viễn nang lông, từ đó loại bỏ lông.
dụ sử dụng
  • Trong hóa học:

    • Electrolysis of water produces hydrogen and oxygen gases. (Sự điện phân nước tạo ra khí hydro oxy.)
    • The principle of electrolysis is applied in electroplating. (Nguyên điện phân được áp dụng trong mạ điện.)
  • Trong thẩm mỹ:

    • She underwent electrolysis to remove unwanted facial hair. ( ấy đã trải qua phương pháp điện phân để loại bỏ lông mặt không mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform electrolysis on something": tiến hành điện phân một chất nào đó.

    • The students performed electrolysis on a copper sulfate solution. (Các học sinh đã tiến hành điện phân dung dịch đồng sunfat.)
  • "to undergo electrolysis": trải qua liệu pháp điện phân (thường trong ngữ cảnh thẩm mỹ).

    • After several sessions to undergo electrolysis, the results were permanent. (Sau vài liệu trình trải qua điện phân, kết quảvĩnh viễn.)
Biến thể từ liên quan
  • Electrolyte (n): Chất điện ly, chất dẫn điện trong quá trình điện phân.

    • Sodium chloride is a common electrolyte. (Natri clorua một chất điện ly phổ biến.)
  • Electrolytic (adj): (Thuộc về) điện phân.

    • An electrolytic cell is used for electrolysis. (Một pin điện phân được dùng cho sự điện phân.)
  • Electrode (n): Điện cực (nơi xảy ra phản ứng trong quá trình điện phân).

    • The anode and cathode are the two electrodes in electrolysis. (Anốt catốt hai điện cực trong điện phân.)
Từ đồng nghĩa
  • Electrochemical decomposition: Sự phân hủy điện hóa (trong ngữ cảnh hóa học).
  • Galvanolysis: Điện phân (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • To decompose by electrolysis: bị phân hủy bởi điện phân.

    • Water can be decomposed by electrolysis into its elements. (Nước có thể bị phân hủy bởi điện phân thành các nguyên tố của .)
  • To subject to electrolysis: cho trải qua điện phân.

    • The molten salt was subjected to electrolysis to extract the metal. (Muối nóng chảy được cho trải qua điện phân để chiết xuất kim loại.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "electrolysis")

electrolysis

A technician performs electrolysis on a client's upper lip.

danh từ
  1. sự điện phân; hiện tượng điện phân

Từ chứa "electrolysis"