electrolytic cell

Học thuật
Thân thiện
electrolytic cell

A student observes an electrolytic cell during a chemistry experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình điện phân, pin điện phân: Một thiết bị hoặc hệ thống chứa chất điện phân các điện cực, trong đó phản ứng hóa học xảy ra nhờ tác dụng của dòng điện một chiều từ bên ngoài. Đây quá trình điện phân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • An electrolytic cell is used to decompose water into hydrogen and oxygen gases. (Một bình điện phân được dùng để phân hủy nước thành khí hydro oxy.)
    • In the laboratory, we set up an electrolytic cell to plate copper onto a metal object. (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi lắp đặt một pin điện phân để mạ đồng lên một vật bằng kim loại.)
    • The process of refining aluminum relies on a large-scale electrolytic cell. (Quá trình tinh chế nhôm dựa vào một bình điện phân quy mô lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate an electrolytic cell": vận hành một bình điện phân.

    • Special safety precautions are required to operate an electrolytic cell. (Cần các biện pháp an toàn đặc biệt để vận hành một bình điện phân.)
  • "the anode of an electrolytic cell": cực dương của một pin điện phân.

    • In an electrolytic cell, oxidation occurs at the anode. (Trong một pin điện phân, quá trình oxy hóa xảy racực dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrolysis (n): sự điện phân, quá trình hóa học xảy ra trong bình điện phân.

    • Electrolysis is the key process in an electrolytic cell. (Sự điện phân quá trình chính trong một bình điện phân.)
  • Galvanic cell (n): pin Galvani, pin điện hóa (tạo ra dòng điện từ phản ứng hóa học, ngược lại với chức năng của bình điện phân).

    • A battery is a common example of a galvanic cell, not an electrolytic cell. (Một cục pin dụ phổ biến của pin Galvani, không phải pin điện phân.)
Từ đồng nghĩa
  • Electrolyzer: thiết bị điện phân (thường dùng trong công nghiệp).
  • Electrolysis cell: bình điện phân (cách gọi nhấn mạnh vào quá trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp với danh từ "electrolytic cell".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "electrolytic cell".)

electrolytic cell

A student observes an electrolytic cell during a chemistry experiment.

Noun
  1. bình điện phân
  2. pin điện phân