electromechanical

Học thuật
Thân thiện
electromechanical

An engineer tests an electromechanical relay on a circuit board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về điện , liên quan đến điện : Mô tả một thiết bị, hệ thống hoặc quá trình kết hợp giữa nguyên điện khí, trong đó năng lượng điện được chuyển đổi thành chuyển độnghọc hoặc ngược lại.
    • Được vận hành bằng điện: Chỉ các thiết bị khí hoạt động của chúng được điều khiển hoặc cung cấp năng lượng bởi điện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • An electromechanical relay uses an electrical signal to control a mechanical switch. (Một -le điện sử dụng tín hiệu điện để điều khiển một công tắc khí.)
    • The factory is upgrading its production line with modern electromechanical systems. (Nhà máy đang nâng cấp dây chuyền sản xuất với các hệ thống điện hiện đại.)
    • This course covers the fundamentals of electromechanical energy conversion. (Khóa học này bao gồm những nguyên cơ bản về chuyển đổi năng lượng điện .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electromechanical actuator": Bộ truyền động điện , một thiết bị chuyển đổi tín hiệu điện thành lực chuyển độnghọc.

    • The robot's arm is controlled by precise electromechanical actuators. (Cánh tay robot được điều khiển bởi các bộ truyền động điện chính xác.)
  • "Electromechanical coupling": Sự ghép nối điện , mô tả sự tương tác giữa các hiện tượng điện trong một hệ thống.

    • Piezoelectric materials exhibit strong electromechanical coupling. (Vật liệu áp điện thể hiện sự ghép nối điện mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Electromechanics (Danh từ): Ngành điện , lĩnh vực khoa học kỹ thuật nghiên cứu về sự tương tác giữa điện học.
    • He specialized in electromechanics during his engineering studies. (Anh ấy chuyên ngành điện trong quá trình học kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Electro-mechanical (Tính từ, dấu gạch nối): Có nghĩa tương tự, cách viết biến thể.
  • Mechatronic (Tính từ): điện tử, thường chỉ các hệ thống tích hợp phức tạp hơn bao gồm khí, điện tử điều khiển máy tính. (Đây một khái niệm rộng hơn hiện đại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

electromechanical

An engineer tests an electromechanical relay on a circuit board.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới một thiết bị khí được vận hành bằng điện; điện

Từ chứa "electromechanical"