electrometric

/i,lektrou'metrik/
Học thuật
Thân thiện
electrometric

An engineer uses an electrometric device to test the circuit board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phép đo các đại lượng điện: "electrometric" mô tả các phương pháp, kỹ thuật hoặc thiết bị liên quan đến việc đo lường các tính chất điện như điện thế, điện tích hoặc dòng điện.
    • Thuộc về dụng cụ đo điện: Từ này cũng có thể dùng để chỉ các đặc tính của một dụng cụ được thiết kế để thực hiện các phép đo điện chính xác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The researcher used an electrometric method to determine the ion concentration. (Nhà nghiên cứu đã sử dụng một phương pháp đo điện để xác định nồng độ ion.)
    • This is a highly sensitive electrometric device for measuring small voltage changes. (Đây một thiết bị đo điện cực kỳ nhạy để đo những thay đổi điện áp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "electrometric analysis": phân tích bằng phương pháp đo điện.

    • Electrometric analysis is crucial for studying electrochemical reactions. (Phân tích bằng phương pháp đo điện rất quan trọng để nghiên cứu các phản ứng điện hóa.)
  • "electrometric titration": chuẩn độ điện thế.

    • The endpoint of the reaction was detected using electrometric titration. (Điểm cuối của phản ứng được phát hiện bằng phương pháp chuẩn độ điện thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrometry (n): phép đo điện, ngành khoa học về đo lường các đại lượng điện.

    • His work focuses on the advancement of electrometry. (Công trình của anh ấy tập trung vào sự phát triển của ngành đo điện.)
  • Electrometer (n): điện kế, dụng cụ dùng để đo điện tích hoặc hiệu điện thế.

    • An electrometer is essential for precise electrostatic measurements. (Một điện kế thiết yếu cho các phép đo tĩnh điện chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Potentiometric (adj): thuộc về phép đo điện thế (một nhánh cụ thể của phương pháp đo điện).
  • Electroanalytical (adj): thuộc về phân tích điện hóa (thường liên quan đến các phép đo điện).
Lưu ý
  • "Electrometric" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như vật , hóa học kỹ thuật điện. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
electrometric

An engineer uses an electrometric device to test the circuit board.

tính từ
  1. (thuộc) phép đo tính điện; (thuộc) cái đo tính điện