electromyogram
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (y học):
- Điện đồ cơ: Một biểu đồ hoặc bản ghi đồ họa ghi lại các dòng điện phát sinh từ hoạt động co cơ. Nó là kết quả của một xét nghiệm chẩn đoán gọi là điện cơ (electromyography).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The neurologist ordered an electromyogram to assess the patient's nerve and muscle function. (Bác sĩ thần kinh yêu cầu thực hiện một điện đồ cơ để đánh giá chức năng thần kinh và cơ của bệnh nhân.)
- The electromyogram showed abnormal electrical activity in the affected muscle. (Điện đồ cơ cho thấy hoạt động điện bất thường ở cơ bị ảnh hưởng.)
- Interpreting an electromyogram requires specialized training. (Việc phân tích một điện đồ cơ đòi hỏi đào tạo chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Needle electromyogram": Điện đồ cơ kim, một loại điện đồ cơ sử dụng điện cực kim để ghi lại hoạt động điện từ bên trong cơ.
- The needle electromyogram provided detailed information about individual muscle fibers. (Điện đồ cơ kim cung cấp thông tin chi tiết về từng sợi cơ riêng lẻ.)
"Surface electromyogram": Điện đồ cơ bề mặt, một loại điện đồ cơ sử dụng điện cực dán trên da để ghi lại hoạt động điện tổng thể của một nhóm cơ.
- Surface electromyogram is often used in sports science and rehabilitation. (Điện đồ cơ bề mặt thường được sử dụng trong khoa học thể thao và phục hồi chức năng.)
Biến thể và từ gần giống
Electromyography (EMG) (n): Điện cơ đồ, là kỹ thuật hoặc quy trình thực hiện để thu được một điện đồ cơ (electromyogram).
- Electromyography is a common test for diagnosing carpal tunnel syndrome. (Điện cơ đồ là một xét nghiệm phổ biến để chẩn đoán hội chứng ống cổ tay.)
Myogram (n): Cơ đồ, một bản ghi tổng quát hơn về hoạt động cơ, có thể không nhất thiết là điện đồ.
- The myogram recorded the mechanical tension of the muscle. (Cơ đồ ghi lại sức căng cơ học của cơ.)
Từ đồng nghĩa
- EMG: Từ viết tắt thông dụng của "electromyogram" hoặc "electromyography".
- Myoelectric recording: Bản ghi điện cơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên môn này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên môn này)
Noun
- (y học) điện đồ cơ
- cơ điện đồ