electron accelerator
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy gia tốc điện tử: Một loại thiết bị khoa học (máy gia tốc) sử dụng các trường điện từ để tăng tốc các hạt electron (điện tử) đến tốc độ rất cao, thường gần bằng tốc độ ánh sáng, nhằm mục đích nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists use an electron accelerator to study the fundamental properties of matter. (Các nhà khoa học sử dụng máy gia tốc điện tử để nghiên cứu các đặc tính cơ bản của vật chất.)
- The hospital's new radiation therapy machine is built around a compact electron accelerator. (Máy xạ trị mới của bệnh viện được xây dựng xung quanh một máy gia tốc điện tử nhỏ gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong vật lý hạt, "electron accelerator" thường được đề cập như một phần của các cỗ máy lớn hơn để thực hiện các thí nghiệm va chạm, chẳng hạn như va chạm electron-positron (phản điện tử).
Biến thể và từ gần giống
- Particle accelerator (n): Máy gia tốc hạt (khái niệm chung, bao gồm cả máy gia tốc proton, ion nặng...).
- Linear accelerator (linac) (n): Máy gia tốc tuyến tính (một loại máy gia tốc phổ biến, có thể dùng để gia tốc electron).
- Synchrotron (n): Máy gia tốc kiểu synchrotron (một loại máy gia tốc vòng thường dùng cho electron).
Từ đồng nghĩa
- Electron synchrotron: Máy synchrotron điện tử (một loại máy gia tốc điện tử cụ thể).
- Electron beam accelerator: Máy gia tốc chùm điện tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ kỹ thuật này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ kỹ thuật này)
Noun
- máy gia tốc điện tử