electron microscope
/i'lektrɔn'maikrəskoup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kính hiển vi điện tử: Một loại kính hiển vi sử dụng một chùm điện tử (electron) để chiếu sáng mẫu vật, thay vì sử dụng ánh sáng như kính hiển vi quang học thông thường. Nó có khả năng phóng đại và độ phân giải rất cao, cho phép quan sát các cấu trúc cực nhỏ mà kính hiển vi ánh sáng không thể nhìn thấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists used an electron microscope to study the structure of the virus. (Các nhà khoa học đã sử dụng kính hiển vi điện tử để nghiên cứu cấu trúc của virus.)
- The image from the electron microscope revealed details at the nanometer scale. (Hình ảnh từ kính hiển vi điện tử tiết lộ các chi tiết ở cấp độ nanomet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to view something under an electron microscope": quan sát một vật gì đó dưới kính hiển vi điện tử.
- The sample was prepared and viewed under an electron microscope. (Mẫu vật được chuẩn bị và quan sát dưới kính hiển vi điện tử.)
- "scanning electron microscope (SEM)": kính hiển vi điện tử quét (một loại kính hiển vi điện tử tạo ra hình ảnh bề mặt 3D của mẫu vật).
- "transmission electron microscope (TEM)": kính hiển vi điện tử truyền qua (một loại kính hiển vi điện tử cho phép quan sát cấu trúc bên trong của mẫu vật mỏng).
Biến thể và từ gần giống
- Electron microscopy (n): kỹ thuật hiển vi điện tử, phương pháp sử dụng kính hiển vi điện tử.
- Electron microscopy is essential in materials science. (Kỹ thuật hiển vi điện tử rất cần thiết trong khoa học vật liệu.)
- Optical microscope / Light microscope (n): kính hiển vi quang học (sử dụng ánh sáng khả kiến).
Từ đồng nghĩa
- EM (viết tắt thông dụng trong ngành): là từ viết tắt của "electron microscope".
- High-powered microscope: kính hiển vi công suất cao (cách gọi chung, có thể bao gồm kính hiển vi điện tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
danh từ
- kính hiển vi điện tử