electron optics

/i'lektrɔn'ɔptiks/
Học thuật
Thân thiện
electron optics

An electron microscope uses electron optics to magnify tiny specimens.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Chuyên ngành):
    • Quang học điện tử: Một nhánh của vật kỹ thuật điện tử nghiên cứu việc điều khiển chùm electron bằng từ trường điện trường, tương tự như cách thấu kính lăng kính điều khiển chùm ánh sáng trong quang học thông thường. Lĩnh vực này nền tảng cho hoạt động của các thiết bị như kính hiển vi điện tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The design of the cathode-ray tube is based on principles of electron optics. (Thiết kế của ống tia âm cực dựa trên các nguyên của quang học điện tử.)
    • Advances in electron optics have greatly improved the resolution of electron microscopes. (Những tiến bộ trong quang học điện tử đã cải thiện đáng kể độ phân giải của kính hiển vi điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật giáo trình về vật ứng dụng hoặc công nghệ chế tạo thiết bị phân tích.
    • His doctoral thesis focused on aberrations in electron optics. (Luận án tiến sĩ của ông tập trung vào các quang sai trong quang học điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Electron lens (Danh từ): Thấu kính điện tử, một thành phần trong hệ thống quang học điện tử dùng để hội tụ hoặc phân kỳ chùm electron.
  • Electron beam (Danh từ): Chùm tia điện tử, đối tượng được điều khiển trong quang học điện tử.
Từ đồng nghĩa
  • Electron beam optics (Danh từ): Quang học chùm tia điện tử. (Đây một cách diễn đạt gần nghĩa, nhấn mạnh vào đối tượng chùm electron.)
Lưu ý
  • "Electron optics" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) liên quan trong tiếng Anh phổ thông.
electron optics

An electron microscope uses electron optics to magnify tiny specimens.

danh từ
  1. quang học điện tử