electron radiation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bức xạ điện tử: Một loại bức xạ ion hóa bao gồm các dòng hạt electron (hạt beta) mang điện tích âm phát ra, thường từ quá trình phân phóng xạ hoặc các thiết bị như máy gia tốc. Đây một dạng của bức xạ hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Electron radiation is used in certain types of cancer therapy. (Bức xạ điện tử được sử dụng trong một số liệu pháp điều trị ung thư.)
    • The device shields against harmful electron radiation. (Thiết bị này che chắn khỏi bức xạ điện tử hại.)
    • During beta decay, the nucleus emits electron radiation. (Trong quá trình phân beta, hạt nhân phát ra bức xạ điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật hạt nhân, "electron radiation" thường được dùng đồng nghĩa với "beta radiation" (bức xạ beta), mặc dù về kỹ thuật, bức xạ beta có thể bao gồm cả positron (phản hạt của electron).
    • The experiment measured the penetration depth of the electron radiation. (Thí nghiệm đo độ sâu xuyên thấu của bức xạ điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Beta radiation / Beta particle (n): Bức xạ beta / Hạt beta. Đây thường các từ đồng nghĩa kỹ thuật cho "electron radiation" trong ngữ cảnh phân phóng xạ.
  • Particle radiation (n): Bức xạ hạt. Đây một nhóm rộng hơn bao gồm bức xạ điện tử, bức xạ proton, bức xạ alpha, v.v.
Từ đồng nghĩa
  • Beta radiation: Bức xạ beta.
  • Stream of electrons: Dòng electron.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chuyên môn này)

Noun
  1. bức xạ điện tử