electronic instrument
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhạc cụ điện tử: Một loại nhạc cụ tạo ra âm thanh thông qua các mạch điện tử, bộ dao động hoặc máy tính kỹ thuật số, thay vì sử dụng các phương pháp cơ học hoặc âm thanh học truyền thống như rung động dây, hơi thổi hoặc gõ vào bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The synthesizer is a classic example of an electronic instrument. (Synthesizer là một ví dụ kinh điển của một nhạc cụ điện tử.)
- Modern music production heavily relies on electronic instruments like drum machines and samplers. (Việc sản xuất âm nhạc hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào các nhạc cụ điện tử như máy trống và máy lấy mẫu âm thanh.)
- He is skilled at playing both acoustic and electronic instruments. (Anh ấy thành thạo chơi cả nhạc cụ acoustic lẫn nhạc cụ điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật về âm nhạc, công nghệ âm thanh, và lịch sử âm nhạc thế kỷ 20 và 21 để phân biệt với nhạc cụ acoustic.
- Có thể dùng để mô tả một nhạc cụ lai (electro-acoustic instrument), là nhạc cụ acoustic được trang bị thêm bộ phận cảm biến để khuếch đại hoặc xử lý âm thanh bằng điện tử.
Biến thể và từ gần giống
- Electronic music instrument: Nhạc cụ âm nhạc điện tử (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
- Electrophone: Nhạc khí điện (thuật ngữ phân loại trong hệ thống Hornbostel-Sachs).
- Synthesizer (n): Máy tổng hợp âm thanh, một loại nhạc cụ điện tử phổ biến.
- Drum machine (n): Máy trống điện tử.
- Sampler (n): Máy lấy mẫu âm thanh.
Từ đồng nghĩa
- Keyboard (trong nhiều ngữ cảnh): Bàn phím điện tử (thường dùng để chỉ chung các nhạc cụ như synthesizer, electric piano).
- Electric instrument (cần phân biệt): Nhạc cụ điện, thường chỉ nhạc cụ acoustic (như guitar) được khuếch đại âm thanh bằng pickup, chứ không tự tạo âm thanh gốc bằng điện tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ ghép này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)
Noun
- khí cụ điện tử