electronics
/ilek'trɔniks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều dùng như số ít):
- Điện tử học: Một ngành khoa học và kỹ thuật thuộc vật lý, nghiên cứu về dòng chảy và các hiệu ứng của electron, cũng như việc thiết kế, chế tạo và ứng dụng các thiết bị điện tử.
- Thiết bị điện tử: Các mạch, linh kiện hoặc hệ thống hoạt động dựa trên nguyên lý điều khiển dòng electron, thường được dùng để xử lý thông tin, truyền thông hoặc điều khiển.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa ngành học):
- He is studying electronics at university. (Anh ấy đang học ngành điện tử học ở trường đại học.)
- The invention of the transistor was a major breakthrough in electronics. (Việc phát minh ra bóng bán dẫn là một bước đột phá lớn trong điện tử học.)
Danh từ (nghĩa thiết bị):
- This store sells consumer electronics like televisions and smartphones. (Cửa hàng này bán các thiết bị điện tử tiêu dùng như tivi và điện thoại thông minh.)
- The car's advanced electronics control the engine and safety systems. (Hệ thống điện tử tiên tiến của chiếc xe điều khiển động cơ và các hệ thống an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Consumer electronics": Điện tử tiêu dùng, chỉ các thiết bị điện tử được thiết kế cho mục đích sử dụng hàng ngày của người dùng cuối.
- The consumer electronics market is highly competitive. (Thị trường điện tử tiêu dùng có tính cạnh tranh rất cao.)
"Power electronics": Điện tử công suất, một lĩnh vực con của điện tử học chuyên về việc điều khiển và chuyển đổi nguồn điện.
- Power electronics are crucial for renewable energy systems. (Điện tử công suất rất quan trọng đối với các hệ thống năng lượng tái tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Electronic (adj): thuộc về điện tử, liên quan đến điện tử học hoặc thiết bị điện tử.
- This is an electronic device. (Đây là một thiết bị điện tử.)
Electron (n): electron, hạt hạ nguyên tử mang điện tích âm, là đối tượng nghiên cứu cơ bản của điện tử học.
- An electron has a negative charge. (Một electron mang điện tích âm.)
Từ đồng nghĩa
- Circuitry (n): mạch điện, hệ thống các mạch (thường dùng để chỉ phần cứng của thiết bị điện tử).
- Solid-state physics (n): vật lý chất rắn (một ngành vật lý liên quan chặt chẽ đến điện tử học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "electronics")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "electronics")
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- điện tử học