electropathy

/ilek'trɔpəθi/
Học thuật
Thân thiện
electropathy

A patient receives electropathy treatment for muscle pain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép chữa bằng điện: Một phương pháp điều trị y học sử dụng dòng điện hoặc các tác động điện từ để chữa bệnh. Đây một thuật ngữ lịch sử trong y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Electropathy was once considered a modern medical treatment. (Phép chữa bằng điện từng được coi một phương pháp điều trị y học hiện đại.)
    • Some historical texts discuss the principles of electropathy. (Một số văn bản lịch sử thảo luận về các nguyên tắc của phép chữa bằng điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the practice of electropathy": việc thực hành phép chữa bằng điện.
    • The practice of electropathy declined with the advent of modern pharmacology. (Việc thực hành phép chữa bằng điện đã suy giảm với sự ra đời của dược học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrotherapy (n): Liệu pháp điện (thuật ngữ hiện đại phổ biến hơn cho các phương pháp điều trị sử dụng điện).
  • Electromedicine (n): Y học điện từ (lĩnh vực nghiên cứu ứng dụng điện từ trong y học).
Từ đồng nghĩa
  • Electrotherapeutics: Liệu pháp điện trị liệu.
  • Electrical treatment: Điều trị bằng điện.
Lưu ý
  • "Electropathy" một thuật ngữ chuyên ngành, lịch sử, ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày. Thuật ngữ "electrotherapy" (liệu pháp điện) phổ biến hơn trong bối cảnh y học hiện đại.
electropathy

A patient receives electropathy treatment for muscle pain.

danh từ
  1. (y học) phép chữa bằng điện