electrophoresis

/i,lektrɔ'fɔ:ri:sis/
Học thuật
Thân thiện
electrophoresis

A scientist uses electrophoresis to separate DNA fragments in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng điện chuyển: Một kỹ thuật trong hóa học sinh học phân tử, dùng để tách các phân tử (như DNA, RNA, protein) dựa trên kích thước điện tích của chúng dưới tác dụng của một điện trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gel electrophoresis is a common laboratory method. (Điện di trên gel một phương pháp phổ biến trong phòng thí nghiệm.)
    • The scientist used electrophoresis to analyze the DNA samples. (Nhà khoa học đã sử dụng điện di để phân tích các mẫu DNA.)
    • The results of the electrophoresis showed clear bands on the gel. (Kết quả của phép điện di cho thấy các vạch rõ ràng trên gel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run an electrophoresis": tiến hành một phép điện di.

    • We need to run an electrophoresis to check the purity of the protein. (Chúng ta cần tiến hành điện di để kiểm tra độ tinh khiết của protein.)
  • "electrophoresis gel": gel dùng cho điện di (đây một cụm danh từ kỹ thuật).

    • Prepare the agarose electrophoresis gel before loading the samples. (Hãy chuẩn bị gel agarose điện di trước khi cho mẫu vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrophoretic (adj): (thuộc về) điện di.

    • The electrophoretic mobility of the particles was measured. (Độ linh động điện di của các hạt đã được đo.)
  • Electrophorese (v): tiến hành điện di (ít phổ biến hơn danh từ).

    • The samples were electrophoresed for two hours. (Các mẫu đã được điện di trong hai giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cataphoresis: Điện di (một thuật ngữ hơn, ít phổ biến).
  • Ionophoresis: Điện di (thường dùng trong một số bối cảnh y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "electrophoresis").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ "electrophoresis").

electrophoresis

A scientist uses electrophoresis to separate DNA fragments in a laboratory.

danh từ
  1. hiện tượng điện chuyển

Từ đồng nghĩa