electrophoridae

Học thuật
Thân thiện
electrophoridae

The electric eel, a member of the family Electrophoridae, swims in a freshwater river.

Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Họ chình điện: Một họ nhỏ trong bộ Gymnotiformes, bao gồm các loài khả năng tạo ra điện, trong đó nổi tiếng nhất là chình điện (electric eel). Các loài trong họ này sốngvùng nước ngọt Nam Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The electric eel is the most famous member of the Electrophoridae family. ( chình điện thành viên nổi tiếng nhất của họ Electrophoridae.)
    • Electrophoridae are fascinating to scientists due to their electrogenic abilities. (Họ chình điện rất hấp dẫn các nhà khoa học khả năng phát điện của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Tên họ "Electrophoridae" luôn được viết in nghiêng (hoặc gạch dưới) trong văn bản khoa học để biểu thị đó một danh pháp Latin.
    • The genus Electrophorus belongs to the family Electrophoridae. (Chi Electrophorus thuộc về họ Electrophoridae.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrophorus (n): Tên chi duy nhất trong họ Electrophoridae, bao gồm các loài chình điện.
  • Electric eel (n): Tên thông thường của loài thuộc họ này, chủ yếu chỉ các loài trong chi .
Từ đồng nghĩa
  • Electric eel family: Họ chình điện (cách gọi thông tục dựa trên đặc điểm nổi bật nhất).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học, động vật học. Trong tiếng Việt, tên gọi "họ chình điện" được sử dụng phổ biến hơn danh pháp Latin "Electrophoridae".
electrophoridae

The electric eel, a member of the family Electrophoridae, swims in a freshwater river.

Noun
  1. (động vật học) chình điện

Từ đồng nghĩa