electroplate

/i'lektroupleit/
Học thuật
Thân thiện
electroplate

The jeweler will electroplate the silver ring with gold.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Mạ điện: Phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt của một vật thể (thường bằng kim loại khác) thông qua quá trình điện phân. Đây một kỹ thuật dùng để trang trí, tăng độ cứng, chống ăn mòn hoặc cải thiện tính dẫn điện của vật thể.
  2. Danh từ:

    • Vật được mạ điện: Vật thể (đồ vật) đã được phủ một lớp kim loại bằng phương pháp mạ điện.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The factory will electroplate the steel parts with chromium to prevent rust. (Nhà máy sẽ mạ điện các bộ phận thép bằng crom để chống gỉ.)
    • To restore the old cutlery, they decided to electroplate it with silver. (Để phục hồi bộ dao nĩa , họ quyết định mạ điện bằng bạc.)
  • Danh từ:

    • The shiny finish on the car's grille is an electroplate. (Lớp hoàn thiện bóng loáng trên lưới tản nhiệt của xe ô tô một vật mạ điện.)
    • Be careful with that antique; the copper layer is just an electroplate over iron. (Hãy cẩn thận với món đồ cổ đó; lớp đồng chỉ lớp mạ điện trên sắt thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be electroplated with...": Được mạ bằng (một kim loại cụ thể).

    • The connectors are electroplated with gold for better conductivity. (Các đầu nối được mạ điện bằng vàng để độ dẫn điện tốt hơn.)
  • Thuật ngữ trong công nghiệp: Quá trình này thường liên quan đến các thuật ngữ như anode (cực dương), cathode (cực âm), electrolyte (chất điện phân) electroplating bath (bể mạ điện).

Biến thể từ gần giống
  • Electroplating (danh từ): Sự mạ điện, quy trình mạ điện.

    • Electroplating is a common process in the manufacturing industry. (Mạ điện một quy trình phổ biến trong ngành công nghiệp chế tạo.)
  • Electrodeposit (động từ): Lắng đọng điện, một thuật ngữ kỹ thuật khác có nghĩa tương tự "electroplate".

    • The goal is to electrodeposit a uniform layer of nickel. (Mục tiêu lắng đọng điện một lớp niken đồng đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Coat by electrolysis: Phủ bằng điện phân.
  • Galvanize (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): Mạ kẽm (đây một dạng mạ điện cụ thể để chống gỉ cho thép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào riêng cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

electroplate

The jeweler will electroplate the silver ring with gold.

danh từ
  1. vật mạ điện

Từ có nhắc đến "electroplate"